Mục lục
ẩn
| TÊN SP | QUY CÁCH | BÁN LẺ | 10 - 20kg | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Ba chỉ bò | 500g | 105.000 | 100.000 | |||||
| Ba chỉ bò Mỹ | 500g | 112.500 | 107.500 | ||||||
| Ba rọi xông khói DNÁ | 1kg | 143.000 | 138.000 | ||||||
| Bạch tuộc viên LC | 500g | 45.000 | 40.000 | ||||||
| Bánh bạch tuộc takoyaki | 1kg | 115.000 | 110.000 | ||||||
| Bánh bao CB trứng cá | 1kg | 215.000 | 210.000 | ||||||
| Bánh bao gà nướng mật ong LC | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Bánh bao LC răng mực | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Bánh bao LC trứng cá | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Bánh bao LC trứng muối phô mai | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Bánh bao LC trứng tôm | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Bánh bao màn thầu LC | 300g | 23.500 | 18.500 | ||||||
| Bánh bao Phumark mix vị | 500g | 50.000 | 45.000 | ||||||
| Bánh bao Phumark trứng cá | 500g | 50.000 | 45.000 | ||||||
| Bánh bao Phumark trứng tôm | 500g | 50.000 | 45.000 | ||||||
| Bánh bắp hải sản Beco | 1kg | 81.000 | 76.000 | ||||||
| Bánh gà | 500g | 50.000 | 45.000 | ||||||
| Bánh gà phô mai | 500g | 55.000 | 50.000 | ||||||
| Bánh gạo Fumi | 1kg | 55.000 | 50.000 | ||||||
| Bánh gạo Mir | 500g | 25.000 | 20.000 | ||||||
| Bánh gạo phô mai Fumi | 1kg | 55.000 | 50.000 | ||||||
| Bánh gạo phô mai Sanadel | 500g | 60.000 | 55.000 | ||||||
| Bánh gạo Sanadel | 500g | 61.000 | 56.000 | ||||||
| Bánh khoai mỡ | 500g | 35.000 | 30.000 | ||||||
| Bánh sữa tươi | 650g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Bánh sữa tươi | 650g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Bánh sữa tươi | 650g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Bánh sữa tươi | 650g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Bánh xếp Kikool | 350g | 47.000 | 42.000 | ||||||
| Bánh xếp mandu Kitkool | 500g | 47.000 | 42.000 | ||||||
| Bắp hạt Fumi | 1kg | 63.000 | 58.000 | ||||||
| Bếp điện | 0 | 5.550 | 550 | ||||||
| Bò cuộn lá lốt | 500g | 50.500 | 45.500 | ||||||
| Bò viên Anmy | 500g | 35.000 | 30.000 | ||||||
| Bò viên Fumi | 1kg | 75.000 | 70.000 | ||||||
| Bò viên gân Beco | 1kg | 83.000 | 78.000 | ||||||
| Bò viên gân đặc biệt | 500g | 52.000 | 47.000 | ||||||
| Bò viên Huỳnh Nguyễn | 500g | 5.028 | 28 | ||||||
| Bò viên LC ( bò viên lacusina ) | 500g | 35.000 | 30.000 | ||||||
| Bột ớt tứ xuyên | 100g | 25.000 | 20.000 | ||||||
| Bột phô mai hàn quốc | 500g | 55.000 | 50.000 | ||||||
| Bột phô mai hàn quốc | 1kg | 110.000 | 105.000 | ||||||
| Cá hồi sandwich | 500g | 80.000 | 75.000 | ||||||
| Cá hồi viên Malay | 500g | 80.000 | 75.000 | ||||||
| Cá viên Anmy | 500g | 34.000 | 29.000 | ||||||
| Cá viên cao cấp CP | 500g | 43.000 | 38.000 | ||||||
| Cá viên cốm xanh | 500g | 34.000 | 29.000 | ||||||
| Cá viên cốm xanh Ô Ngon | 500g | 46.000 | 41.000 | ||||||
| Cá viên Fumi | 1kg | 66.000 | 61.000 | ||||||
| Cá viên Huỳnh Nguyễn | 500g | 5.000 | 0 | ||||||
| Cá viên LC ( cá viên lacusina ) | 500g | 32.000 | 27.000 | ||||||
| Cá viên rau củ Anmy | 500g | 34.500 | 29.500 | ||||||
| Cá viên rau củ Deli | 500g | 5.000 | 0 | ||||||
| Cá viên Tân Việt Sin | 500g | 44.000 | 39.000 | ||||||
| Cá viên trứng cút Beco | 1kg | 83.000 | 78.000 | ||||||
| Cá viên trứng cút Thiên Nhiên | 500g | 83.000 | 78.000 | ||||||
| Cánh gà rán CP | 1,3kg | 5.000 | 0 | ||||||
| Cánh gà rán Thành Đang | 1,3kg | 135.000 | 130.000 | ||||||
| Chả cá đậu đũa | 500g | 51.000 | 46.000 | ||||||
| Chả cá hàn quốc | 450g | 34.000 | 29.000 | ||||||
| Chả cá ky CP | 500g | 103.000 | 98.000 | ||||||
| Chả cá quế | 500g | 35.000 | 30.000 | ||||||
| Chả cá sợi LC | 500g | 41.000 | 36.000 | ||||||
| Chả cá sợi Phumark | 500g | 43.500 | 38.500 | ||||||
| Chả cốm vàng | 500g | 47.500 | 42.500 | ||||||
| Chả giò xốp | 500g | 44.000 | 39.000 | ||||||
| Chả lụa cá basa | 500g | 37.000 | 32.000 | ||||||
| Chả ram tôm đất | 500g | 70.000 | 65.000 | ||||||
| Chạo | 500g | 34.000 | 29.000 | ||||||
| Chân gà rút xương Thành Đạt | 1kg | 100.000 | 95.000 | ||||||
| Cua cuộn Malay | 500g | 81.000 | 76.000 | ||||||
| Cua hoàng đế Lichuan | 500g | 69.000 | 64.000 | ||||||
| Cua hoành đế khoanh Malay | 500g | 80.000 | 75.000 | ||||||
| Cua viên Phumark | 500g | 40.000 | 35.000 | ||||||
| Da gà | 500g | 62.000 | 57.000 | ||||||
| Dồi sụn Beco | 500g | 65.000 | 60.000 | ||||||
| Dồi sụn Phạm Thuý | 500g | 37.500 | 32.500 | ||||||
| Đậu hủ cá Lichuan | 500g | 52.000 | 47.000 | ||||||
| Đậu hủ hải sản Malay | 500g | 80.000 | 75.000 | ||||||
| Đậu hủ hình tim | 500g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Đậu hủ mặt cười | 500g | 45.000 | 40.000 | ||||||
| Đậu hủ phô mai EB | 500g | 83.000 | 78.000 | ||||||
| Đậu hủ phô mai Phumark | 500g | 50.000 | 45.000 | ||||||
| Đậu hủ tim | 500g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Đùi gà rán CP | 1,6kg | 5.000 | 0 | ||||||
| Đùi gà rán panko | 1,4kg | 145.000 | 140.000 | ||||||
| Đùi gà rán Thành Đang | 1,5kg | 135.000 | 130.000 | ||||||
| Gà cuộn rong biển CP | 1kg | 147.000 | 142.000 | ||||||
| Gà popcorn CP | 1kg | 122.000 | 117.000 | ||||||
| Gà popcorn Ngọc Hân | 1kg | 115.000 | 110.000 | ||||||
| Gà popcorn Thành Đang | 1kg | 57.000 | 52.000 | ||||||
| Gà viên tẩm bột xù | 500g | 50.500 | 45.500 | ||||||
| Gà vòng CP | 500g | 97.000 | 92.000 | ||||||
| Ghẹ farci | 120.000 | 115.000 | |||||||
| Há cảo Ô Ngon | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Há cảo tôm thịt mini | 500g | 42.500 | 37.500 | ||||||
| Hải sản khoai môn Ô Ngon | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Hải sản mayo trắng | 500g | 40.000 | 35.000 | ||||||
| Hải sản mayonnaise Ô Ngon 70 viên | 500g | 51.000 | 46.000 | ||||||
| Hải sản mayonnaise Ô Ngon 80 viên | 500g | 46.000 | 41.000 | ||||||
| Hải sản phô mai Ô Ngon | 500g | 5.000 | 0 | ||||||
| Hoành thánh Thiên Nhiên | 500g | 42.500 | 37.500 | ||||||
| Hoành thánh Thọ Phát | 500g | 71.500 | 66.500 | ||||||
| Hotdog phô mai Bigbro | 500g | 5.000 | 0 | ||||||
| Hotdog phô mai korea Thành Đang | 500g | 5.000 | 0 | ||||||
| Hồ lô DNÁ | 500g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Hồ lô đồng quê LC Foods | 500g | 52.500 | 47.500 | ||||||
| Hồ lô đồng quê Trường An | 500g | 74.000 | 69.000 | ||||||
| Hồ lô tem vàng Trường An | 500g | 79.000 | 74.000 | ||||||
| Hồ lô Thái | 500g | 59.000 | 54.000 | ||||||
| Khoai lang kén | 250g | 32.500 | 27.500 | ||||||
| Khoai tây Max fritest, cripsy | 1kg | 5.000 | 0 | ||||||
| Khoai tây Meito | 1kg | 60.000 | 55.000 | ||||||
| Khoai tây Pommes | 1kg | 59.000 | 54.000 | ||||||
| Kimbap cơm cuộn | 500g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Lạp xưởng nướng đá LC | 700g | 77.000 | 72.000 | ||||||
| Mayonnaise | 3kg | 230.000 | 225.000 | ||||||
| Mực viên Hàn Quốc | 500g | 46.500 | 41.500 | ||||||
| Mực viên rau củ Ý Lan | 500g | 39.000 | 34.000 | ||||||
| Mực vòng Kitkool | 300g | 34.000 | 29.000 | ||||||
| Mực xoắn LC | 500g | 47.500 | 42.500 | ||||||
| Nem chua rán | 500g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Nem cua bể | 500g | 55.000 | 50.000 | ||||||
| Nem nướng | 500g | 45.000 | 40.000 | ||||||
| Ốc nhồi LC | 500g | 40.500 | 35.500 | ||||||
| Ớt bột Hàn Quốc | 1kg | 135.000 | 130.000 | ||||||
| Phô mai bào | 1kg | 175.000 | 170.000 | ||||||
| Phô mai khối | 4kg | 455.000 | 450.000 | ||||||
| Phô mai que chà bông, xúc xích | 650g | 63.000 | 58.000 | ||||||
| Phô mai que đặc biệt | 650g | 61.000 | 56.000 | ||||||
| Phô mai que truyền thống | 650g | 5.000 | 0 | ||||||
| Phô mai viên | 650g | 50.000 | 45.000 | ||||||
| Rau củ hỗn hợp Beco | 1kg | 63.000 | 58.000 | ||||||
| Sò điệp vàng Lichuan | 500g | 72.000 | 67.000 | ||||||
| Sốt tương ớt Hàn loại 1 | 500g | 61.000 | 56.000 | ||||||
| Sốt tương ớt Hàn loại 2 | 500g | 55.000 | 50.000 | ||||||
| Sốt tương ớt Hàn loại 3 | 500g | 51.500 | 46.500 | ||||||
| Sủi cảo Beco | 1kg | 85.000 | 80.000 | ||||||
| Sụn gà | 500g | 75.000 | 70.000 | ||||||
| Sữa tươi chiên | 500g | 48.000 | 43.000 | ||||||
| Thanh cua Lichuan | 500g | 71.000 | 66.000 | ||||||
| Thanh cua Liên Anh | 500g | 65.000 | 60.000 | ||||||
| Thanh cua Phumark | 500g | 47.500 | 42.500 | ||||||
| Tôm hùm viên Đạt Phương | 500g | 46.000 | 41.000 | ||||||
| Tôm hùm viên Lichuan | 500g | 69.000 | 64.000 | ||||||
| Tôm hùm viên phô mai CB Malay | 1kg | 215.000 | 210.000 | ||||||
| Tôm surimi Ô Ngon | 500g | 47.500 | 42.500 | ||||||
| Tôm tempura | 45.000 | 40.000 | |||||||
| Tôm viên Anmy | 500g | 34.500 | 29.500 | ||||||
| Tôm viên Fumi | 500g | 75.000 | 70.000 | ||||||
| Tôm viên Huỳnh Nguyễn | 500g | 5.000 | 0 | ||||||
| Tôm viên LC ( tôm viên lacusina ) | 500g | 34.500 | 29.500 | ||||||
| Tôm xoắn LC | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Túi tiền hải sản | 500g | 50.000 | 45.000 | ||||||
| Tương cà | 5kg | 100.000 | 95.000 | ||||||
| Tương đen | 5kg | 70.000 | 65.000 | ||||||
| Tương ớt | 5kg | 70.000 | 65.000 | ||||||
| Viên trứng cá hồi Malay | 500g | 92.500 | 87.500 | ||||||
| Xiên tre | 25.000 | 20.000 | |||||||
| Xíu mại LC | 500g | 51.000 | 46.000 | ||||||
| Xíu mại Thọ Phát | 500g | 60.000 | 55.000 | ||||||
| Xúc xích BD Tokyo | 500g | 42.500 | 37.500 | ||||||
| Xúc xích cocktail DNÁ | 500g | 49.000 | 44.000 | ||||||
| Xúc xích CP Vealz 8 | 500g | 54.000 | 49.000 | ||||||
| Xúc xích CP Vealz 10 | 500g | 56.000 | 51.000 | ||||||
| Xúc xích Donama | 500g | 5.000 | 0 | ||||||
| Xúc xích đỏ Hồng Hà Cao Nguyên | 500g | 40.000 | 35.000 | ||||||
| Xúc xích đức DNÁ | 500g | 38.000 | 33.000 | ||||||
| Xúc xích đức LC | 500g | 53.500 | 48.500 | ||||||
| Xúc xích đức QN | 500g | 5.000 | 0 | ||||||
| Xúc xích giấy bạc phô mai LC | 500g | 78.500 | 73.500 | ||||||
| Xúc xích giấy bạc phô mai S2 | 500g | 5.000 | |||||||
| Xúc xích giấy bạc sầu riêng S2 | 500g | 5.000 | |||||||
| Xúc xích phô mai CP | 500g | 36.000 | 31.000 | ||||||
| Xúc xích phô mai LC | 500g | 68.500 | 63.500 | ||||||
| Xúc xích trứng cá bento LC Foods | 500g | 95.000 | 61.000 |